Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
transparent substance


noun
a material having the property of admitting light diffusely;
a partly transparent material
Syn:
translucent substance
Hypernyms:
material, stuff
Hyponyms:
mica, isinglass, hyaline, hyalin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.